Hybrid InfiniSolar 2KW/3KW On-grid inverter

New

InfiniSolar là một biến tần hybrid kết hợp hệ thống năng lượng mặt trời, tiện ích AC, và nguồn pin năng lượng để cung cấp điện liên tục. Nó phù hợp cho các vùng sâu vùng xa nơi mà chi phí của tiện ích này là quá cao hoặc sử dụng khẩn cấp khi tiện ích là không ổn định.

Xem chi tiết

Giá: 25 000 000 VND


Khuyến mại đến:
Liên hệ để có giá tốt hơn

Tài Khoản Ngân Hàng
Tài Khoản Ngân Hàng


13 Sản phẩm cùng danh mục

Tải về

Reviews

Grade 
Thắng - Hưng Yên

3kw On-grid and Off-grid Hybrid Inverter

Cho hỏi Bộ 3KW giá bao nhiêu ?

      Trả lời !

      Gửi bài trả lời

      3kw On-grid and Off-grid Hybrid Inverter

      Cho hỏi Bộ 3KW giá bao nhiêu ?

      Nội dung trả lời

        Email (email sẽ ko hiển thị): * Số điện thoại (số điện thoại sẽ ko hiển thị): *

      Write your review !

      Gửi yêu cầu tư vấn

      Hybrid InfiniSolar 2KW/3KW On-grid inverter

      Hybrid InfiniSolar 2KW/3KW On-grid inverter

      InfiniSolar là một biến tần hybrid kết hợp hệ thống năng lượng mặt trời, tiện ích AC, và nguồn pin năng lượng để cung cấp điện liên tục. Nó phù hợp cho các vùng sâu vùng xa nơi mà chi phí của tiện ích này là quá cao hoặc sử dụng khẩn cấp khi tiện ích là không ổn định.

      Gửi yêu cầu tư vấn

      Email (email sẽ ko hiển thị): * Số điện thoại (số điện thoại sẽ ko hiển thị): *

      Thêm thông tin

      Hybrid InfiniSolar 2KW/3KW On-grid inverter

      ModelInfiniSolar 2KWInfiniSolar 3KW
      PHASE1-phase in / 1-phase out
      RATED OUTPUT POWER2000 W3000 W
      MAXIMUM CHARGING POWER1200 W1200 W
      GRID-TIE OPERATION
      PV INPUT (DC)
      Maximum DC Power2250W3200W
      Nominal DC Voltage / Maximum DC Voltage300 VDC / 350 VDC360 VDC / 500 VDC
      Start-up Voltage / Initial Feeding Voltage80 VDC / 120 VDC116 VDC / 150 VDC
      MPP Voltage Range150 VDC ~ 320 VDC250 VDC ~ 450 VDC
      Number of MPP Trackers / Maximum Input Current1 / 1 x 15 A1 / 1 x 13 A
      GRID OUTPUT (AC)
      Nominal Output Voltage101/110/120/127 VAC208/220/230/240 VAC
      Output Voltage Range88 - 127 VAC*184 - 264.5 VAC*
      Nominal Output Current18 A13.1 A*
      Power Factor> 0.99
      EFFICIENCY
      Maximum Conversion Efficiency (DC/AC)95%96%
      European Efficiency@ Vnominal94%95%
      OFF-GRID OPERATION
      AC INPUT
      AC Start-up Voltage/Auto Restart Voltage60 - 70 VAC / 85 VAC120 - 140 VAC / 180 VAC
      Acceptable Input Voltage Range85 - 130 VAC*170 - 280 VAC
      Number of MPP Trackers / Maximum Input Current30 A25 A
      PV INPUT (DC)
      Maximum DC Voltage350 VDC500 VDC
      MPP Voltage Range150 VDC ~ 320 VDC250 VDC ~ 450 VDC
      Maximum Input Current1 / 1 x 15 A1 / 1 x 13 A
      BATTERY MODE OUTPUT (AC)
      Nominal Output Voltage101/110/120/127 VAC208/220/230/240 VAC
      Output WaveformPure Sinewave
      Efficiency (DC to AC)90%93%
      HYBRID OPERATION
      PV INPUT (DC)
      Nominal DC Voltage / Maximum DC Voltage300 VDC / 350 VDC360 VDC / 500 VDC
      Start-up Voltage / Initial Feeding Voltage80 VDC / 120 VDC116 VDC / 150 VDC
      MPP Voltage Range150 VDC ~ 320 VDC250 VDC ~ 450 VDC
      Maximum Input Current1 / 1 x 15 A1 / 1 x 13 A
      GRID OUTPUT (AC)
      Nominal Output Voltage101/110/120/127 VAC208/220/230/240 VAC
      Output Voltage Range88-127 VAC184 - 264.5 VAC
      Nominal Output Current18 A13.1 A*
      AC INPUT
      AC Start-up Voltage/Auto Restart Voltage60 - 70 VAC / 85 VAC120 - 140 VAC / 180 VAC
      Acceptable Input Voltage Range80 - 130 VAC*170 - 280 VAC
      Maximum AC Input Current30 A25 A
      BATTERY MODE OUTPUT (AC)
      Nominal Output Voltage101/110/120/127 VAC208/220/230/240 VAC
      Efficiency (DC to AC)90%93%
      BATTERY & CHARGER
      Nominal DC Voltage48 VDC48 VDC
      Maximum Charging Current25A25A
      GENERAL
      PHYSICAL
      Dimension, D x W x H (mm)480 x 438 x 107
      Net Weight (kgs)15.5
      INTERFACE
      Communication PortRS-232/USB
      Intelligent SlotOptional SNMP, Modbus, and AS-400 cards available
      ENVIRONMENT
      Humidity0 ~ 90% RH (No condensing)
      Operating Temperature0 to 40°C
      Altitude0 ~ 1000 m**

      Gửi email phản hồi